sốt hồi quy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh sốt tái phát: "sốt hồi quy" là một loại bệnh truyền nhiễm, đặc trưng bởi các cơn sốt cao lặp đi lặp lại nhiều lần, xen kẽ với những giai đoạn không sốt. Bệnh thường do vi khuẩn thuộc chi Borrelia gây ra, lây truyền qua ve hoặc rận.
- Triệu chứng sốt định kỳ: Trong y học, "sốt hồi quy" mô tả hiện tượng thân nhiệt tăng cao rồi giảm xuống theo chu kỳ, thường kéo dài vài ngày mỗi đợt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bệnh nhân được chẩn đoán mắc sốt hồi quy sau khi có triệu chứng sốt cao từng cơn. (Người bệnh được xác định mắc bệnh sốt tái phát sau khi trải qua các cơn sốt cao định kỳ.)
- Sốt hồi quy thường gặp ở những vùng có điều kiện vệ sinh kém. (Bệnh sốt tái phát phổ biến tại các khu vực vệ sinh không đảm bảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cơn sốt hồi quy": một đợt sốt cụ thể trong bệnh sốt hồi quy.
- Cơn sốt hồi quy đầu tiên kéo dài ba ngày, sau đó bệnh nhân hết sốt tạm thời. (Đợt sốt đầu tiên của bệnh sốt tái phát kéo dài ba ngày, rồi người bệnh không sốt trong một thời gian ngắn.)
"chu kỳ sốt hồi quy": sự lặp lại có quy luật của các cơn sốt.
- Chu kỳ sốt hồi quy có thể thay đổi tùy theo loại vi khuẩn gây bệnh. (Sự lặp lại các cơn sốt trong bệnh sốt tái phát có thể khác nhau tùy loại vi khuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Sốt (danh từ): tình trạng thân nhiệt tăng cao do bệnh lý.
- Sốt là phản ứng của cơ thể khi bị nhiễm trùng. (Thân nhiệt tăng cao là cách cơ thể phản ứng lại sự nhiễm trùng.)
Hồi quy (tính từ): quay lại, tái diễn.
- Triệu chứng hồi quy của bệnh khiến bệnh nhân lo lắng. (Sự tái diễn triệu chứng bệnh làm người bệnh lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Sốt tái phát: bệnh sốt có tính chất lặp lại nhiều lần.
- Sốt chu kỳ: sốt xảy ra theo chu kỳ nhất định.
Thành ngữ liên quan
- Sốt hồi quy cấp tính: dạng bệnh sốt hồi quy có triệu chứng nặng và xuất hiện đột ngột.
- Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng sốt hồi quy cấp tính. (Người bệnh được đưa vào viện khi đang bị sốt tái phát ở mức độ nghiêm trọng.)